Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on with life

B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục sống bình thường phr.

Định nghĩa · to continue living normally

“After the incident, she had to carry on with her life.”Sau sự cố, cô ấy phải tiếp tục sống bình thường.

“He decided to carry on with life despite the difficulties.”Anh ấy quyết định tiếp tục sống mặc dù gặp khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry on with life' để thể hiện sự tiếp tục trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...