carry on with life
Nghĩa
Định nghĩa · to continue living normally
“After the incident, she had to carry on with her life.”Sau sự cố, cô ấy phải tiếp tục sống bình thường.
“He decided to carry on with life despite the difficulties.”Anh ấy quyết định tiếp tục sống mặc dù gặp khó khăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry on with life' để thể hiện sự tiếp tục trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự kiên trì trong cuộc sống.