Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy social gatherings

enjoy social gatherings

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích thú với các buổi gặp mặt với bạn bè hoặc gia đình
UK · US
to take pleasure in meetings with friends or family
I always enjoy social gatherings with my friends.
→ Tôi luôn thích thú với các buổi gặp mặt với bạn bè.
Enjoying social gatherings can strengthen relationships.→ Thích thú với các buổi gặp mặt có thể làm mạnh mẽ mối quan hệ.
Đồng nghĩa
appreciate social events
Collocations
enjoy gatheringsenjoy meetings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn kết xã hội.
Buổi gặp mặt xã hội giúp kết nối mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...