support elder independence
Nghĩa
Định nghĩa · to help older people live on their own
“We must support elder independence in our programs.”Chúng ta phải hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi trong các chương trình của mình.
“Supporting elder independence can improve their quality of life.”Hỗ trợ sự độc lập của người cao tuổi có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng đối với người cao tuổi.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.