Kho từ › Collocations · ageing population › develop elder care strategies

develop elder care strategies

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
phát triển các kế hoạch hỗ trợ người cao tuổi
UK /dɪˈvɛlɪp ˈɛldər kɛr ˈstrætədʒiz/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈɛldər kɛr ˈstrætədʒiz/
to create plans for supporting older adults
We need to develop elder care strategies for our community.
→ Chúng ta cần phát triển các chiến lược chăm sóc người cao tuổi cho cộng đồng của mình.
Developing elder care strategies can improve service quality.→ Phát triển các chiến lược chăm sóc người cao tuổi có thể cải thiện chất lượng dịch vụ.
Đồng nghĩa
create senior care plansdesign elderly support strategies
Collocations
develop care programsdevelop support systems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.
Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...