Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop elder care strategies

/dɪˈvɛlɪp ˈɛldər kɛr ˈstrætədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển các kế hoạch hỗ trợ người cao tuổi phr.

Định nghĩa · to create plans for supporting older adults

“We need to develop elder care strategies for our community.”Chúng ta cần phát triển các chiến lược chăm sóc người cao tuổi cho cộng đồng của mình.

“Developing elder care strategies can improve service quality.”Phát triển các chiến lược chăm sóc người cao tuổi có thể cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...