Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance support services

/ɪnˈhæns səˈpɔrt ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hỗ trợ cho những cá nhân cần thiết phr.

Định nghĩa · to improve assistance for individuals in need

“We aim to enhance support services for the elderly.”Chúng ta đặt mục tiêu cải thiện dịch vụ hỗ trợ cho người cao tuổi.

“Enhancing support services can help those in need.”Cải thiện dịch vụ hỗ trợ có thể giúp những người cần thiết.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về hỗ trợ xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chăm sóc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...