Kho từ › Collocations · ageing population › enhance caregiving resources

enhance caregiving resources

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cải thiện tài liệu hỗ trợ cho người chăm sóc
UK /ɪnˈhæns ˈkɛrˌɡɪvɪŋ ˈriːsɔrsɪz/ · US /ɪnˈhæns ˈkɛrˌɡɪvɪŋ ˈriːsɔrsɪz/
to improve support materials for caregivers
We must enhance caregiving resources for families.
→ Chúng ta cần cải thiện tài liệu hỗ trợ cho các gia đình chăm sóc.
Enhancing caregiving resources helps improve care quality.→ Cải thiện tài liệu hỗ trợ chăm sóc giúp nâng cao chất lượng chăm sóc.
Đồng nghĩa
improve caregiver supportupgrade caregiving materials
Collocations
enhance support toolsenhance training resources
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về việc hỗ trợ người chăm sóc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...