Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › take part in workshops

take part in workshops

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các buổi đào tạo hoặc lớp học
UK /teɪk pɑːrt ɪn ˈwɜːrkʃɒps/ · US /teɪk pɑːrt ɪn ˈwɜːrkʃɒps/
to participate in training sessions or classes
Taking part in workshops can enhance your skills.
→ Tham gia vào các buổi workshop có thể nâng cao kỹ năng của bạn.
He loves to take part in workshops related to art and design.→ Anh ấy thích tham gia vào các buổi workshop liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.
Đồng nghĩa
attend training sessionsengage in classes
Collocations
take part in community workshopstake part in creative sessions
🎯 IELTS: Nói về các workshop bạn đã tham gia để gây ấn tượng.
Thường nhấn mạnh việc học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...