Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › try creative activities

try creative activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động liên quan đến sự sáng tạo
UK /traɪ krɪˈeɪtɪv ækˈtɪvɪtiz/ · US /traɪ krɪˈeɪtɪv ækˈtɪvɪtiz/
to engage in activities that involve creativity
Trying creative activities can be a fun way to express yourself.
→ Thử các hoạt động sáng tạo có thể là một cách thú vị để thể hiện bản thân.
He enjoys trying creative activities like painting and writing.→ Anh ấy thích thử các hoạt động sáng tạo như vẽ và viết.
Đồng nghĩa
engage in artistic activitiesexplore creative pursuits
Collocations
try artistic hobbiestry creative projects
🎯 IELTS: Mô tả các hoạt động sáng tạo bạn đã thử.
Khuyến khích sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...