Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance healthcare access

B2 IELTS

Nghĩa

Cải thiện khả năng sử dụng dịch vụ y tế. phr.

Định nghĩa · Improve the ability to use health services.

“We must advance healthcare access for the elderly.”Chúng ta phải cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho người cao tuổi.

“Policies can help advance healthcare access for all.”Các chính sách có thể giúp cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho tất cả mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về y tế trong IELTS.

Ghi chú · Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho sức khỏe của người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...