Kho từ › Collocations · ageing population › address mobility challenges

address mobility challenges

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Giải quyết những khó khăn liên quan đến việc di chuyển.
UK · US
Tackle difficulties related to moving around.
We need to address mobility challenges faced by seniors.
→ Chúng ta cần giải quyết những khó khăn trong việc di chuyển của người cao tuổi.
Addressing mobility challenges can enhance independence.→ Giải quyết những khó khăn trong việc di chuyển có thể nâng cao sự độc lập.
Đồng nghĩa
tackle movement issuescombat mobility barriers
Collocations
support physical mobilityenhance mobility solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của khả năng di chuyển trong IELTS.
Khả năng di chuyển là rất quan trọng cho sự độc lập của người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...