Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address mobility challenges

B2 IELTS

Nghĩa

Giải quyết những khó khăn liên quan đến việc di chuyển. phr.

Định nghĩa · Tackle difficulties related to moving around.

“We need to address mobility challenges faced by seniors.”Chúng ta cần giải quyết những khó khăn trong việc di chuyển của người cao tuổi.

“Addressing mobility challenges can enhance independence.”Giải quyết những khó khăn trong việc di chuyển có thể nâng cao sự độc lập.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của khả năng di chuyển trong IELTS.

Ghi chú · Khả năng di chuyển là rất quan trọng cho sự độc lập của người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...