Kho từ › Collocations · ageing population › promote intergenerational exchange

promote intergenerational exchange

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Khuyến khích sự chia sẻ và học hỏi giữa các thế hệ.
UK · US
Encourage sharing and learning between generations.
We should promote intergenerational exchange in communities.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự trao đổi giữa các thế hệ trong cộng đồng.
Intergenerational exchange can enhance mutual understanding.→ Sự trao đổi giữa các thế hệ có thể nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau.
Đồng nghĩa
encourage generational dialoguefoster cross-age interactions
Collocations
support generational partnershipsenhance family connections
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về các thế hệ trong IELTS.
Sự trao đổi giữa các thế hệ giúp tăng cường sự gắn kết xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...