Kho từ › Collocations · ageing population › develop innovative programs

develop innovative programs

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Phát triển các sáng kiến mới và hiệu quả để đạt được kết quả tốt hơn.
UK · US
Create new and effective initiatives for better outcomes.
We need to develop innovative programs for seniors.
→ Chúng ta cần phát triển các chương trình sáng tạo cho người cao tuổi.
Innovative programs can improve community engagement.→ Các chương trình sáng tạo có thể cải thiện sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
create effective initiativesdesign new solutions
Collocations
implement creative strategiessupport program development
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về phát triển trong IELTS.
Các chương trình sáng tạo giúp đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...