Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › embrace new hobbies

embrace new hobbies

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
chấp nhận và bắt đầu những sở thích mới mà bạn thích.
UK · US
to accept and start new activities you enjoy.
Many people embrace new hobbies during their free time.
→ Nhiều người chấp nhận những sở thích mới trong thời gian rảnh rỗi.
She decided to embrace new hobbies to relieve stress.→ Cô ấy quyết định chấp nhận những sở thích mới để giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
adopt new interests
Collocations
embrace new challengesembrace new cultures
🎯 IELTS: Hãy nêu rõ sở thích mới bạn đã thử trong bài viết IELTS.
Sở thích mới giúp mở rộng tầm nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...