Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy creative workshops

enjoy creative workshops

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động thực hành khuyến khích sự sáng tạo.
UK · US
to participate in hands-on activities that foster creativity.
I love to enjoy creative workshops on weekends.
→ Tôi thích tham gia vào các buổi hội thảo sáng tạo vào cuối tuần.
She enjoys creative workshops that challenge her skills.→ Cô ấy thích các buổi hội thảo sáng tạo thách thức kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
attend creative classes
Collocations
enjoy artistic workshopsenjoy skill-building activities
🎯 IELTS: Nói về những hội thảo sáng tạo bạn đã tham gia trong IELTS.
Hội thảo sáng tạo giúp phát triển kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...