ensure quality
Nghĩa
Định nghĩa · make certain that standards are met.
“It is essential to ensure quality in elder care services.”Điều quan trọng là đảm bảo chất lượng trong dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.
“Programs should ensure quality of life for seniors.”Các chương trình nên đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện cam kết về tiêu chuẩn.
Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ chăm sóc sức khỏe.