Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure quality

/ɪnˈʃʊr ˈkwɔːləti/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo chất lượng phr.

Định nghĩa · make certain that standards are met.

“It is essential to ensure quality in elder care services.”Điều quan trọng là đảm bảo chất lượng trong dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.

“Programs should ensure quality of life for seniors.”Các chương trình nên đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện cam kết về tiêu chuẩn.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...