Kho từ › Collocations · ageing population › ensure quality

ensure quality

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
đảm bảo chất lượng
UK /ɪnˈʃʊr ˈkwɔːləti/ · US /ɪnˈʃʊr ˈkwɔːləti/
make certain that standards are met.
It is essential to ensure quality in elder care services.
→ Điều quan trọng là đảm bảo chất lượng trong dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.
Programs should ensure quality of life for seniors.→ Các chương trình nên đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
Đồng nghĩa
guarantee quality
Collocations
ensure service qualityensure care quality
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cam kết về tiêu chuẩn.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...