Kho từ › Collocations · ageing population › foster wellbeing

foster wellbeing

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
thúc đẩy sự khỏe mạnh
UK /ˈfɔːstər ˈwɛlbiːɪŋ/ · US /ˈfɔːstər ˈwɛlbiːɪŋ/
promote health and happiness.
Programs should foster wellbeing among the elderly.
→ Các chương trình nên thúc đẩy sự khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Efforts aim to foster wellbeing through social activities.→ Nỗ lực nhằm thúc đẩy sự khỏe mạnh thông qua các hoạt động xã hội.
Đồng nghĩa
promote health
Collocations
foster mental wellbeingfoster physical wellbeing
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sức khỏe và hạnh phúc.
Rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...