Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy leisurely walks

/ɪnˈdʒɔɪ ˈliːʒərli wɔːks/ B2 IELTS

Nghĩa

đi dạo thư giãn để vui vẻ. phr.

Định nghĩa · to take relaxed walks for pleasure.

“I enjoy leisurely walks in the park every weekend.”Tôi thích đi dạo thư giãn trong công viên mỗi cuối tuần.

“Enjoying leisurely walks helps clear my mind.”Đi dạo thư giãn giúp tôi sáng suốt hơn.

Mẹo IELTS · Nên mô tả hoạt động này trong bài nói.

Ghi chú · Thích hợp cho việc thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...