Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy leisurely walks

enjoy leisurely walks

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
đi dạo thư giãn để vui vẻ.
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈliːʒərli wɔːks/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈliːʒərli wɔːks/
to take relaxed walks for pleasure.
I enjoy leisurely walks in the park every weekend.
→ Tôi thích đi dạo thư giãn trong công viên mỗi cuối tuần.
Enjoying leisurely walks helps clear my mind.→ Đi dạo thư giãn giúp tôi sáng suốt hơn.
Đồng nghĩa
take relaxed strollsenjoy peaceful walks
Collocations
walk in natureexplore local parksenjoy fresh air
🎯 IELTS: Nên mô tả hoạt động này trong bài nói.
Thích hợp cho việc thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...