Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy board games

enjoy board games

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
chơi các trò chơi trên bàn.
UK /ɪnˈdʒɔɪ bɔːrd ɡeɪmz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ bɔːrd ɡeɪmz/
to play games that are played on a board.
I enjoy board games with my family on weekends.
→ Tôi thích chơi các trò chơi trên bàn với gia đình vào cuối tuần.
Playing board games can be a great way to bond.→ Chơi các trò chơi trên bàn có thể là một cách tuyệt vời để gắn kết.
Đồng nghĩa
play tabletop gamesengage in board play
Collocations
host game nightsexplore new gameschallenge friends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần mô tả sở thích trong bài viết.
Rất thú vị cho những ai thích giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...