Kho từ › Collocations · ageing population › address demographic shifts

address demographic shifts

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
đối phó với sự thay đổi trong cơ cấu tuổi của dân số
UK /əˈdrɛs ˈdɛmɪˌɡræfɪk ʃɪfts/ · US /əˈdrɛs ˈdɛmɪˌɡræfɪk ʃɪfts/
to deal with changes in population age structure
Governments must address demographic shifts in their planning.
→ Chính phủ phải đối phó với sự thay đổi dân số trong kế hoạch của họ.
Understanding how to address demographic shifts is crucial for urban development.→ Hiểu cách đối phó với những thay đổi dân số là rất quan trọng cho phát triển đô thị.
Đồng nghĩa
tackle demographic changesmanage population trends
Collocations
address social implicationsstudy demographic patterns
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để tăng cường khả năng viết bài luận.
Cần chú ý đến sự thay đổi dân số khi lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...