Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance family support

/ɪnˈhæns ˈfæmɪli səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện sự hỗ trợ từ các thành viên trong gia đình phr.

Định nghĩa · to improve assistance provided by family members

“We should enhance family support for elderly relatives.”Chúng ta nên cải thiện sự hỗ trợ từ gia đình cho người thân cao tuổi.

“Enhancing family support leads to better elder care.”Cải thiện sự hỗ trợ từ gia đình dẫn đến việc chăm sóc người cao tuổi tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của gia đình.

Ghi chú · Sự hỗ trợ từ gia đình rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...