Kho từ › Collocations · ageing population › enhance family support

enhance family support

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
cải thiện sự hỗ trợ từ các thành viên trong gia đình
UK /ɪnˈhæns ˈfæmɪli səˈpɔrt/ · US /ɪnˈhæns ˈfæmɪli səˈpɔrt/
to improve assistance provided by family members
We should enhance family support for elderly relatives.
→ Chúng ta nên cải thiện sự hỗ trợ từ gia đình cho người thân cao tuổi.
Enhancing family support leads to better elder care.→ Cải thiện sự hỗ trợ từ gia đình dẫn đến việc chăm sóc người cao tuổi tốt hơn.
Đồng nghĩa
strengthen family assistanceimprove familial support
Collocations
enhance family involvementsupport familial relationships
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của gia đình.
Sự hỗ trợ từ gia đình rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...