Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to feel a sense of emptiness

/tu fiːl ə sɛns ʌv ˈɛmptɪnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn và không có mục đích phr.

Định nghĩa · to feel sad and without purpose

“After the breakup, he felt a sense of emptiness.”Sau khi chia tay, anh ấy cảm thấy trống rỗng.

“She often feels a sense of emptiness in her life.”Cô ấy thường cảm thấy trống rỗng trong cuộc sống.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để diễn tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự trống trải trong cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...