Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join a dance class

join a dance class

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia lớp học để học nhảy
UK /dʒɔɪn ə dæns klæs/ · US /dʒɔɪn ə dæns klæs/
participate in a class for learning to dance
I decided to join a dance class to learn salsa.
→ Tôi quyết định tham gia lớp học nhảy để học salsa.
Joining a dance class is a fun way to meet new people.→ Tham gia lớp học nhảy là cách thú vị để gặp gỡ mọi người mới.
Đồng nghĩa
enroll in a dance class
Collocations
take a dance classattend dance lessonsenjoy dancing
🎯 IELTS: Chia sẻ trải nghiệm của bạn trong lớp học nhảy.
Nhảy múa là một hoạt động giải trí phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...