Kho từ › Collocations · ageing population › facilitate social interaction

facilitate social interaction

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
tạo điều kiện cho sự tương tác xã hội
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl ˌɪntərˈækʃən/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈsoʊʃəl ˌɪntərˈækʃən/
to make it easier for people to connect socially
Programs facilitate social interaction among seniors.
→ Các chương trình tạo điều kiện cho sự tương tác xã hội giữa người cao tuổi.
Events can facilitate social interaction in communities.→ Các sự kiện có thể tạo điều kiện cho sự tương tác xã hội trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
encourage social connections
Collocations
facilitate community engagementfacilitate group activities
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vào vai trò của tương tác xã hội trong bài viết.
Cụm từ này thường gặp trong các hoạt động cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...