Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide caregiver support

/prəˈvaɪd ˈkɛrˌɡɪvər səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ cho người chăm sóc phr.

Định nghĩa · to offer assistance to those who care for others

“It's important to provide caregiver support for families.”Cung cấp hỗ trợ cho người chăm sóc trong gia đình là rất quan trọng.

“Organizations should provide caregiver support resources.”Các tổ chức nên cung cấp tài nguyên hỗ trợ cho người chăm sóc.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tầm quan trọng của người chăm sóc trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...