Kho từ › Collocations · ageing population › develop wellness programs

develop wellness programs

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
phát triển các chương trình sức khỏe
UK /dɪˈvɛlɪp ˈwɛlnəs ˈprɒɡræmz/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈwɛlnəs ˈprɒɡræmz/
to create initiatives focused on health and well-being
Communities should develop wellness programs for seniors.
→ Cộng đồng nên phát triển các chương trình sức khỏe cho người cao tuổi.
Schools can develop wellness programs for students.→ Các trường học có thể phát triển các chương trình sức khỏe cho học sinh.
Đồng nghĩa
create health initiatives
Collocations
develop health programsdevelop fitness programs
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về chương trình sức khỏe trong bài viết.
Cụm từ này thường gặp trong lĩnh vực y tế cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...