Kho từ › Collocations · ageing population › support age-related research

support age-related research

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
hỗ trợ nghiên cứu liên quan đến tuổi tác
UK /səˈpɔrt ˈeɪdʒ rɪˈsɜrʧ/ · US /səˈpɔrt ˈeɪdʒ rɪˈsɜrʧ/
to assist studies focused on ageing issues
Governments should support age-related research initiatives.
→ Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu liên quan đến tuổi tác.
Supporting age-related research can lead to better policies.→ Hỗ trợ nghiên cứu liên quan đến tuổi tác có thể dẫn đến chính sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
fund aging research
Collocations
support scientific researchsupport public health research
🎯 IELTS: Đề cập đến tầm quan trọng của nghiên cứu trong bài viết.
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...