to feel downhearted
/tu fil daʊnˈhɑrtɪd/ B2 IELTS
Nghĩa
cảm thấy buồn hoặc nản lòng
phr.
Định nghĩa · to feel sad or discouraged
“After the bad news, he felt downhearted.”Sau tin xấu, anh ấy cảm thấy buồn chán.
“She was downhearted about her performance in the competition.”Cô ấy buồn chán về màn trình diễn của mình trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
discourageddisheartened
Mẹo IELTS · Dùng trong Speaking để thể hiện cảm xúc rõ ràng.
Ghi chú · Cụm này diễn tả cảm giác chán nản.