Kho từ › Collocations · ageing population › strengthen support systems

strengthen support systems

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Tăng cường các mạng lưới hỗ trợ.
UK · US
Make assistance networks more effective.
We need to strengthen support systems for the elderly.
→ Chúng ta cần tăng cường các hệ thống hỗ trợ cho người cao tuổi.
Nonprofits aim to strengthen support systems for disadvantaged groups.→ Các tổ chức phi lợi nhuận nhằm mục đích tăng cường các hệ thống hỗ trợ cho các nhóm thiệt thòi.
Đồng nghĩa
enhance assistance frameworks
Collocations
strengthen community supportstrengthen family supportstrengthen healthcare support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của hỗ trợ.
Thích hợp cho các bài viết về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...