Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support financial independence

B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ cá nhân quản lý tài chính của họ. phr.

Định nghĩa · Help individuals manage their own finances.

“Programs should support financial independence for older adults.”Các chương trình nên hỗ trợ sự độc lập tài chính cho người cao tuổi.

“Workshops can help support financial independence.”Các buổi hội thảo có thể giúp hỗ trợ sự độc lập tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp cho các chương trình tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...