support financial independence
Nghĩa
Định nghĩa · Help individuals manage their own finances.
“Programs should support financial independence for older adults.”Các chương trình nên hỗ trợ sự độc lập tài chính cho người cao tuổi.
“Workshops can help support financial independence.”Các buổi hội thảo có thể giúp hỗ trợ sự độc lập tài chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp cho các chương trình tài chính cá nhân.