Kho từ › Collocations · ageing population › support financial independence

support financial independence

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Hỗ trợ cá nhân quản lý tài chính của họ.
UK · US
Help individuals manage their own finances.
Programs should support financial independence for older adults.
→ Các chương trình nên hỗ trợ sự độc lập tài chính cho người cao tuổi.
Workshops can help support financial independence.→ Các buổi hội thảo có thể giúp hỗ trợ sự độc lập tài chính.
Đồng nghĩa
promote financial autonomy
Collocations
support economic independencesupport personal financesupport financial literacy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong bài viết.
Thích hợp cho các chương trình tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...