Kho từ › Collocations · ageing population › promote elder advocacy

promote elder advocacy

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
Hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi.
UK · US
Support efforts to protect older people's rights.
Organizations should promote elder advocacy in their missions.
→ Các tổ chức nên hỗ trợ việc bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi trong sứ mệnh của họ.
Promoting elder advocacy can lead to better policies.→ Khuyến khích việc bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi có thể dẫn đến các chính sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
support senior advocacy
Collocations
promote advocacy effortspromote rights of elderspromote advocacy programs
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quyền lợi trong bài viết.
Thích hợp cho các tổ chức phi lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...