Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance caregiving skills

B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao kỹ năng chăm sóc phr.

Định nghĩa · to improve the abilities of those who provide care

“Training programs can enhance caregiving skills for families.”Các chương trình đào tạo có thể nâng cao kỹ năng chăm sóc cho các gia đình.

“Workshops help enhance caregiving skills among volunteers.”Các hội thảo giúp nâng cao kỹ năng chăm sóc trong số các tình nguyện viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng chăm sóc.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các chương trình đào tạo cho người chăm sóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...