Kho từ › Collocations · ageing population › enhance caregiving skills

enhance caregiving skills

B2 phr. 📁 Collocations · ageing population IELTS
nâng cao kỹ năng chăm sóc
UK · US
to improve the abilities of those who provide care
Training programs can enhance caregiving skills for families.
→ Các chương trình đào tạo có thể nâng cao kỹ năng chăm sóc cho các gia đình.
Workshops help enhance caregiving skills among volunteers.→ Các hội thảo giúp nâng cao kỹ năng chăm sóc trong số các tình nguyện viên.
Đồng nghĩa
improve caregiving abilities
Collocations
develop caregiving skillssupport caregiving skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng chăm sóc.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các chương trình đào tạo cho người chăm sóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...