enhance caregiving skills
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the abilities of those who provide care
“Training programs can enhance caregiving skills for families.”Các chương trình đào tạo có thể nâng cao kỹ năng chăm sóc cho các gia đình.
“Workshops help enhance caregiving skills among volunteers.”Các hội thảo giúp nâng cao kỹ năng chăm sóc trong số các tình nguyện viên.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng chăm sóc.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các chương trình đào tạo cho người chăm sóc.