Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote intergenerational relationships

B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy mối quan hệ giữa các thế hệ phr.

Định nghĩa · to encourage connections between different age groups

“Programs should promote intergenerational relationships in the community.”Các chương trình nên thúc đẩy mối quan hệ giữa các thế hệ trong cộng đồng.

“Activities can help promote intergenerational relationships.”Các hoạt động có thể giúp thúc đẩy mối quan hệ giữa các thế hệ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết nối giữa các thế hệ.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục và cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...