Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › as a byproduct

as a byproduct

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
như một sản phẩm phụ
UK /æz ə ˈbaɪˌprɒdʌkt/ · US /æz ə ˈbaɪˌprɒdʌkt/
an indirect or secondary result
The program reduced waste, as a byproduct, it saved money.
→ Chương trình giảm thiểu chất thải, như một sản phẩm phụ, nó tiết kiệm chi phí.
New technology can create jobs; as a byproduct, it boosts the economy.→ Công nghệ mới có thể tạo ra việc làm; như một sản phẩm phụ, nó thúc đẩy nền kinh tế.
Đồng nghĩa
secondary effectside effect
Collocations
as a byproduct of innovationas a byproduct of development
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh những lợi ích không ngờ.
Dùng để chỉ ra kết quả không mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...