Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing effect/result · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a byproduct

/æz ə ˈbaɪˌprɒdʌkt/ B2 IELTS

Nghĩa

như một sản phẩm phụ phr.

Định nghĩa · an indirect or secondary result

“The program reduced waste, as a byproduct, it saved money.”Chương trình giảm thiểu chất thải, như một sản phẩm phụ, nó tiết kiệm chi phí.

“New technology can create jobs; as a byproduct, it boosts the economy.”Công nghệ mới có thể tạo ra việc làm; như một sản phẩm phụ, nó thúc đẩy nền kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh những lợi ích không ngờ.

Ghi chú · Dùng để chỉ ra kết quả không mong đợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...