as a byproduct
Nghĩa
Định nghĩa · an indirect or secondary result
“The program reduced waste, as a byproduct, it saved money.”Chương trình giảm thiểu chất thải, như một sản phẩm phụ, nó tiết kiệm chi phí.
“New technology can create jobs; as a byproduct, it boosts the economy.”Công nghệ mới có thể tạo ra việc làm; như một sản phẩm phụ, nó thúc đẩy nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh những lợi ích không ngờ.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra kết quả không mong đợi.