this highlights the importance of
Nghĩa
Định nghĩa · this shows how important something is
“The study's findings highlight the importance of early education.”Những phát hiện của nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục sớm.
“This event highlights the importance of community involvement.”Sự kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi muốn chỉ ra tầm quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh một điểm quan trọng.