Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this results in

this results in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này gây ra một kết quả cụ thể
UK /ðɪs rɪˈzʌlts ɪn/ · US /ðɪs rɪˈzʌlts ɪn/
this causes a specific outcome
This results in a more effective learning environment.
→ Điều này gây ra một môi trường học tập hiệu quả hơn.
This results in better customer satisfaction.→ Điều này dẫn đến sự hài lòng tốt hơn của khách hàng.
Đồng nghĩa
this causesthis leads to
Collocations
this results in improvementthis results in success
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Cụm từ này thường được dùng để chỉ kết quả trong văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...