Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this serves to

this serves to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này nhằm mục đích
UK /ðɪs sɜrvz tuː/ · US /ðɪs sɜrvz tuː/
this is intended to
This serves to illustrate the challenges we face.
→ Điều này nhằm mục đích minh họa những thách thức mà chúng ta phải đối mặt.
This serves to remind us of our responsibilities.→ Điều này nhằm nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩa
this aims tothis is intended to
Collocations
this serves to demonstratethis serves to highlight
🎯 IELTS: Sử dụng để nêu rõ mục đích trong bài viết.
Dùng để chỉ rõ mục đích của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...