Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this means that

this means that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này có nghĩa là
UK /ðɪs miːnz ðæt/ · US /ðɪs miːnz ðæt/
this indicates or implies something
The data is incomplete; this means that we cannot make a conclusion.
→ Dữ liệu không đầy đủ; điều này có nghĩa là chúng ta không thể đưa ra kết luận.
The project is behind schedule; this means that we need to work overtime.→ Dự án chậm tiến độ; điều này có nghĩa là chúng ta cần làm thêm giờ.
Đồng nghĩa
this indicatesthis suggests
Collocations
this means that we mustthis means that there is
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ ý nghĩa của dữ liệu hoặc thông tin.
Dùng để giải thích ý nghĩa của một thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...