in the short term
Nghĩa
Định nghĩa · in the near future
“In the short term, we may face challenges.”Trong tương lai gần, chúng ta có thể đối mặt với những thách thức.
“In the short term, the changes will be beneficial.”Trong tương lai gần, những thay đổi sẽ có lợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm nhìn ngắn hạn.