Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing effect/result · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in the short term

/ɪn ðə ʃɔrt tɜrm/ B2 IELTS

Nghĩa

trong tương lai gần phr.

Định nghĩa · in the near future

“In the short term, we may face challenges.”Trong tương lai gần, chúng ta có thể đối mặt với những thách thức.

“In the short term, the changes will be beneficial.”Trong tương lai gần, những thay đổi sẽ có lợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm nhìn ngắn hạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...