Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › in the short term

in the short term

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
trong tương lai gần
UK /ɪn ðə ʃɔrt tɜrm/ · US /ɪn ðə ʃɔrt tɜrm/
in the near future
In the short term, we may face challenges.
→ Trong tương lai gần, chúng ta có thể đối mặt với những thách thức.
In the short term, the changes will be beneficial.→ Trong tương lai gần, những thay đổi sẽ có lợi.
Đồng nghĩa
soonin the near future
Collocations
in the short term this meansin the short term we expect
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính cấp bách trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện tầm nhìn ngắn hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...