Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › resulting in a situation where

resulting in a situation where

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
dẫn đến một hoàn cảnh cụ thể
UK /rɪˈzʌltɪŋ ɪn ə sɪtʃuːˈeɪʃən wɛr/ · US /rɪˈzʌltɪŋ ɪn ə sɪtʃuːˈeɪʃən wɛr/
leading to a specific circumstance
The new policy is resulting in a situation where employees feel more valued.
→ Chính sách mới đang dẫn đến một hoàn cảnh mà nhân viên cảm thấy được coi trọng hơn.
This strategy is resulting in a situation where sales are increasing.→ Chiến lược này đang dẫn đến một hoàn cảnh mà doanh số đang tăng lên.
Đồng nghĩa
leading to a case wherecausing a scenario where
Collocations
resulting in a situation where changes occurresulting in a situation where improvements are made
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ kết quả trong các tình huống phức tạp.
Cụm từ này giúp mô tả tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...