Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this demonstrates that

this demonstrates that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này chứng minh rằng
UK /ðɪs ˈdɛmənstreɪts ðæt/ · US /ðɪs ˈdɛmənstreɪts ðæt/
this shows that something is true
The study was thorough; this demonstrates that the results are reliable.
→ Nghiên cứu rất kỹ lưỡng; điều này chứng minh rằng kết quả là đáng tin cậy.
The data supports our hypothesis; this demonstrates that our theory is correct.→ Dữ liệu hỗ trợ giả thuyết của chúng tôi; điều này chứng minh rằng lý thuyết của chúng tôi là đúng.
Đồng nghĩa
this shows thatthis proves that
Collocations
this demonstrates that we needthis demonstrates that there is
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố luận điểm của bạn.
Dùng để chỉ ra bằng chứng trong bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...