Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › excited about

excited about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
hào hứng về điều gì đó
UK /ɪkˈsaɪ.tɪd əˈbaʊt/ · US /ɪkˈsaɪ.tɪd əˈbaʊt/
very enthusiastic about something
They are excited about their upcoming vacation.
→ Họ hào hứng về kỳ nghỉ sắp tới.
I am excited about the concert tonight.→ Tôi hào hứng về buổi hòa nhạc tối nay.
Đồng nghĩa
enthusiastic aboutthrilled about
Collocations
excited about travelingexcited about new experiences
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc tích cực.
Thể hiện sự phấn khích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...