Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › worried about

worried about

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
lo lắng về điều gì đó
UK /ˈwɜːr.id əˈbaʊt/ · US /ˈwɜːr.id əˈbaʊt/
feeling anxious or concerned about something
She is worried about her exam results.
→ Cô ấy lo lắng về kết quả thi.
He is worried about his health.→ Anh ấy lo lắng về sức khỏe của mình.
Đồng nghĩa
concerned aboutanxious about
Collocations
worried about financesworried about the future
🎯 IELTS: Nói rõ lý do bạn lo lắng trong phần viết.
Thường dùng trong tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...