Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › satisfied with

satisfied with

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
hài lòng với điều gì đó
UK /ˈsæt.ɪs.faɪd wɪð/ · US /ˈsæt.ɪs.faɪd wɪð/
feeling pleased and content about something
I am satisfied with my performance.
→ Tôi hài lòng với hiệu suất của mình.
They are satisfied with their results.→ Họ hài lòng với kết quả của mình.
Đồng nghĩa
content withpleased with
Collocations
satisfied with the servicesatisfied with the outcome
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do bạn hài lòng trong bài viết.
Thể hiện sự hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...