bored with
/bɔrd wɪð/ B1 IELTS
Nghĩa
chán nản với điều gì đó
phr.
Định nghĩa · feeling uninterested or tired of something
“I am bored with this movie.”Tôi chán nản với bộ phim này.
“She is bored with her job.”Cô ấy chán nản với công việc của mình.
Đồng nghĩa
disinterested intired of
Cụm hay dùng
bored with routinebored with school
Mẹo IELTS · Diễn tả cảm giác chán nản trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng khi không còn hứng thú.