Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › suitable for

suitable for

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
phù hợp với điều gì đó
UK /ˈsuː.tə.bəl fə/ · US /ˈsuː.tə.bəl fə/
appropriate or fitting for something
This dress is suitable for the occasion.
→ Chiếc váy này phù hợp với dịp này.
The job is suitable for recent graduates.→ Công việc này phù hợp với các sinh viên mới tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
appropriate forfitting for
Collocations
suitable for childrensuitable for all ages
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự phù hợp.
Dùng để chỉ sự phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...