Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › similar with

similar with

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
tương tự với điều gì đó
UK /ˈsɪm.ɪ.lər wɪð/ · US /ˈsɪm.ɪ.lər wɪð/
having common features with something
His story is similar with mine.
→ Câu chuyện của anh ấy tương tự với của tôi.
These two books are similar with each other.→ Hai cuốn sách này tương tự với nhau.
Đồng nghĩa
alike withcomparable with
Collocations
similar with previous casessimilar with other examples
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để so sánh ý tưởng.
Dùng để so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...