Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › ready for

ready for

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
sẵn sàng cho điều gì đó
UK /ˈrɛd.i fər/ · US /ˈrɛd.i fər/
prepared for something
I am ready for the exam.
→ Tôi sẵn sàng cho kỳ thi.
She is ready for the trip.→ Cô ấy sẵn sàng cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
prepared forset for
Collocations
ready for actionready for new challenges
🎯 IELTS: Nói rõ bạn đã chuẩn bị như thế nào trong phần viết.
Dùng để chỉ sự chuẩn bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...