Kho từ › Giới từ · tính từ + giới từ › jealous of

jealous of

B1 phr. 📁 Giới từ · tính từ + giới từ IELTS
ghen tị với điều gì đó
UK /ˈdʒɛl.əs əv/ · US /ˈdʒɛl.əs əv/
feeling envious of someone or something
She is jealous of her friend's success.
→ Cô ấy ghen tị với thành công của bạn mình.
He is jealous of his brother's achievements.→ Anh ấy ghen tị với thành tựu của em trai.
Đồng nghĩa
envious ofcovetous of
Collocations
jealous of othersjealous of their happiness
🎯 IELTS: Nói rõ lý do bạn ghen tị trong phần viết.
Thể hiện sự ghen tị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...