go away from
/ɡoʊ əˈweɪ frəm/ B1 IELTS
Nghĩa
rời khỏi một địa điểm cụ thể.
phr.
Định nghĩa · to leave a particular place.
“I need to go away from this noise.”Tôi cần rời khỏi tiếng ồn này.
“He went away from the city for a break.”Anh ấy đã rời khỏi thành phố để nghỉ ngơi.
Cụm hay dùng
go away from homego away from trouble
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng trong ngữ cảnh đúng để tránh nhầm lẫn.
Ghi chú · Dùng để diễn tả hành động rời khỏi nơi nào đó.