Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come about

come about

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
diễn ra hoặc xảy ra
UK /kʌm əˈbaʊt/ · US /kʌm əˈbaʊt/
to happen or occur
The meeting came about due to a scheduling conflict.
→ Cuộc họp diễn ra do xung đột lịch trình.
How did this situation come about?→ Tình huống này xảy ra như thế nào?
Đồng nghĩa
happenoccur
Collocations
come about due tocome about unexpectedly
🎯 IELTS: Thường dùng trong câu hỏi về nguyên nhân.
Dùng để chỉ sự kiện xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...