come about
/kʌm əˈbaʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
diễn ra hoặc xảy ra
phr.
Định nghĩa · to happen or occur
“The meeting came about due to a scheduling conflict.”Cuộc họp diễn ra do xung đột lịch trình.
“How did this situation come about?”Tình huống này xảy ra như thế nào?
Cụm hay dùng
come about due tocome about unexpectedly
Mẹo IELTS · Thường dùng trong câu hỏi về nguyên nhân.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiện xảy ra.